balanced budget
Danh từ: Ngân sách cân bằng - Một ngân sách được coi là cân bằng khi tổng chi tiêu hiện tại bằng với tổng thu nhập (thường là từ thuế hoặc các nguồn thu khác). Điều này có nghĩa là không có thâm hụt (chi tiêu vượt quá thu nhập) và cũng không có thặng dư (thu nhập vượt quá chi tiêu) trong một kỳ tài chính nhất định.
- (Chính phủ đã công bố một ngân sách cân bằng cho năm tài chính tới.)
- (Một ngân sách cân bằng thường được xem là dấu hiệu của trách nhiệm tài chính.)
- (Công ty đã đạt được ngân sách cân bằng bằng cách cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
"to maintain a balanced budget": duy trì ngân sách cân bằng.
- The city council has pledged to maintain a balanced budget for the next decade. (Hội đồng thành phố đã cam kết duy trì ngân sách cân bằng trong thập kỷ tới.)
"a balanced budget amendment": sửa đổi hiến pháp yêu cầu ngân sách cân bằng.
- Some politicians support a balanced budget amendment to limit government spending. (Một số chính trị gia ủng hộ việc sửa đổi hiến pháp về ngân sách cân bằng để hạn chế chi tiêu của chính phủ.)
Budget surplus (n): thặng dư ngân sách (thu nhập nhiều hơn chi tiêu).
- A budget surplus can be used to pay off debt. (Thặng dư ngân sách có thể được dùng để trả nợ.)
Budget deficit (n): thâm hụt ngân sách (chi tiêu nhiều hơn thu nhập).
- The budget deficit has increased due to higher spending on infrastructure. (Thâm hụt ngân sách đã tăng do chi tiêu cao hơn cho cơ sở hạ tầng.)
- Fiscal balance: cân bằng tài chính (thường dùng trong bối cảnh kinh tế vĩ mô).
- A fiscal balance is essential for long-term economic stability. (Cân bằng tài chính là cần thiết cho sự ổn định kinh tế dài hạn.)
Không có cụm động từ trực tiếp cho "balanced budget", nhưng có thể dùng các động từ đi kèm: - Balance the budget: cân bằng ngân sách. - The finance minister is working hard to balance the budget before the election. (Bộ trưởng tài chính đang nỗ lực cân bằng ngân sách trước cuộc bầu cử.)
- "To live within one's means": sống trong khả năng tài chính của mình (tương tự khái niệm ngân sách cân bằng cho cá nhân).
- To avoid debt, it's important to live within your means. (Để tránh nợ nần, điều quan trọng là sống trong khả năng tài chính của bạn.)